ficus aurea

ficus aurea

A large ficus aurea tree stands in a subtropical forest with many thick aerial roots.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây đa siết cổ: "ficus aurea" một loài cây thân gỗ, nguồn gốc từ miền nam Florida Tây Ấn. Loài cây này bắt đầu cuộc sống như một loài thực vật biểu sinh (sống bám trên cây khác), sau đó phát triển nhiều rễ khí sinh dày, bao phủ cuối cùng "siết chết" cây chủ, tạo thành những tán rộng lớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ficus aurea is known for its ability to cover enormous areas with its thick aerial roots. (Cây đa siết cổ được biết đến với khả năng bao phủ những khu vực rộng lớn bằng những rễ khí sinh dày của .)
    • In southern Florida, the ficus aurea often starts as an epiphyte on another tree. (Ở miền nam Florida, cây đa siết cổ thường bắt đầu như một loài thực vật biểu sinh trên một cây khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a ficus aurea": được dùng để chỉ một loài cây đặc điểm siết cổ, hoặc ẩn dụ để mô tả một thứ đó phát triển mạnh mẽ chiếm lĩnh không gian.
    • In the jungle, the ficus aurea dominates the canopy, slowly strangling its host. (Trong rừng rậm, cây đa siết cổ thống trị tán cây, từ từ siết chết cây chủ của .)
Biến thể từ gần giống
  • Strangler fig (danh từ): tên gọi chung cho các loài cây đa siết cổ, bao gồm cả .
    • The strangler fig is a common sight in tropical forests. (Cây đa siết cổ một cảnh tượng phổ biến trong rừng nhiệt đới.)
  • Epiphyte (danh từ): thực vật biểu sinh, mô tả giai đoạn đầu đời của .
    • An epiphyte like the ficus aurea starts life on another plant. (Một loài thực vật biểu sinh như cây đa siết cổ bắt đầu cuộc sống trên một cây khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Golden fig: tên gọi thông thường khác của ( "aurea" có nghĩa vàng).
  • Florida strangler fig: tên gọi theo vùng địa , chỉ loài cây này ở Florida.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Strangle out: siết chết (một cây khác), hành động của .
    • The ficus aurea slowly strangles out its host tree over decades. (Cây đa siết cổ từ từ siết chết cây chủ của qua nhiều thập kỷ.)
Thành ngữ liên quan
  • Stranglehold: thế siết cổ, ảnh hưởng kiểm soát mạnh mẽ (ẩn dụ từ cách phát triển của ).
    • The corporation had a stranglehold on the local economy. (Tập đoàn đó thế siết cổ đối với nền kinh tế địa phương.)